làng nho

làng nho

Ông cụ đang đọc sách trong thư phòng của làng nho.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • (Cổ, văn học) Giới văn nhân, những người làm nghề viết văn, làm thơ, hoặc những người học thức, theo đuổi văn chương. "Làng nho" chỉ cộng đồng những người theo đạo Nho (nho sĩ) hoặc rộng hơn thế giới của những người trí thức, văn trong xã hội phong kiến xưa.
dụ sử dụng
  • (Vào thời xưa, giới văn nhân thường gặp gỡ để đánh giá thơ ca bàn luận văn chương.)
  • (Ông ấy một nhà văn nổi tiếng trong giới văn .)
  • (Giới trí thức thời đó đặt đạo đức học vấn lên hàng đầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "làng nho" thường được dùng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc văn học để chỉ tầng lớp nho sĩ, những người theo đạo Nho, vốn tầng lớp trí thức chính trong xã hội phong kiến Việt Nam Trung Quốc.
    • Các kỳ thi Hương, thi Hội nơi làng nho tranh tài. (Các kỳ thi khoa cử nơi giới nho sĩ cạnh tranh để thể hiện tài năng.)
Biến thể từ gần giống
  • Nho sĩ (danh từ): người học đạo Nho, trí thức thời phong kiến.
    • Nho sĩ thường giữ vai trò quan lại trong triều đình. (Người học đạo Nho thường làm quan trong triều đình.)
  • Làng văn (danh từ): giới văn chương, những người làm văn học (tương tự nhưng hiện đại hơn).
    • Làng văn đương đại nhiều cây bút trẻ. (Giới văn chương ngày nay nhiều nhà văn trẻ.)
  • Giới trí thức (danh từ): tầng lớp những người học vấn cao (rộng hơn làng nho).
Từ đồng nghĩa
  • Văn giới: thế giới văn chương, giới văn nhân.
  • Giới nho sĩ: cộng đồng những người theo đạo Nho.
  • Thế giới văn nhân: không gian của những người làm văn học, nghệ thuật.
Thành ngữ liên quan
  • Làng nho chuộng chữ: giới trí thức coi trọng chữ nghĩa đạo đức.
    • Làng nho chuộng chữ nên ai cũng ham học. (Giới trí thức coi trọng học vấn nên ai cũng chăm chỉ học hành.)